menu_book
見出し語検索結果 "nhà hảo tâm" (1件)
nhà hảo tâm
日本語
名篤志家、慈善家
Các nhà hảo tâm đã hỗ trợ kinh phí cho bệnh viện.
篤志家たちが病院に資金援助をした。
swap_horiz
類語検索結果 "nhà hảo tâm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà hảo tâm" (1件)
Các nhà hảo tâm đã hỗ trợ kinh phí cho bệnh viện.
篤志家たちが病院に資金援助をした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)